사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "thời cơ" (1)

thời cơ
영어 명사Opportunity
내 단어장
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
Vu Dong seized the opportunity to move his rook, capture the knight, and won after 28 moves.

swap_horiz 관련 단어 "thời cơ" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "thời cơ" (2)

Thời còn nhỏ, tôi sống ở quê.
When I was a child, I lived in the countryside.
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
Vu Dong seized the opportunity to move his rook, capture the knight, and won after 28 moves.